Sim Lục Quý Giữa

Đầu số
Tất cả
Khoảng giá
STT Mạng Số sim Giá bán Điểm Đặt mua
1 Viettel 0.333333.673 16.000.000đ 34 Đặt mua
2 Viettel 0.333333.816 16.000.000đ 33 Đặt mua
3 Viettel 0.333333.762 16.000.000đ 33 Đặt mua
4 Viettel 0.333333.448 22.300.000đ 34 Đặt mua
5 Viettel 0.333333.870 16.000.000đ 33 Đặt mua
6 Viettel 0.333333.285 22.300.000đ 33 Đặt mua
7 Viettel 0.333333.252 31.100.000đ 27 Đặt mua
8 Viettel 0.333333.732 16.000.000đ 30 Đặt mua
9 Viettel 0333333.463 17.800.000đ 31 Đặt mua
10 Viettel 0333333.860 17.700.000đ 32 Đặt mua
11 Viettel 0.333333.195 31.100.000đ 33 Đặt mua
12 Viettel 0.333333.021 16.000.000đ 21 Đặt mua
13 Viettel 0.333333.275 16.000.000đ 32 Đặt mua
14 Viettel 0333333.854 17.800.000đ 35 Đặt mua
15 Viettel 0.333333.460 14.200.000đ 28 Đặt mua
16 Viettel 0.333333.224 22.300.000đ 26 Đặt mua
17 Viettel 0.333333.680 16.000.000đ 32 Đặt mua
18 Viettel 0.333333.723 16.000.000đ 30 Đặt mua
19 Viettel 0.333333.795 22.200.000đ 39 Đặt mua
20 Viettel 0.333333.295 22.300.000đ 34 Đặt mua
21 Viettel 0.333333.062 16.000.000đ 26 Đặt mua
22 Viettel 0333333.474 17.800.000đ 33 Đặt mua
23 Viettel 0.333333.852 16.000.000đ 33 Đặt mua
24 Viettel 0.333333.206 16.200.000đ 26 Đặt mua

Bình luận

Mã MD5 của Sim Lục Quý Giữa : 25899917a53cd257c6bd3417faaa0fb3